賦事

fù shì phú sự

Hán Việt: phú sự · Pinyin: fù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分配劳作之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分配劳作之事。