賦命 fù mìng · phú mệnh Hán Việt: phú mệnh · Pinyin: fù mìng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 命 (mệnh)Pinyinfù mìngHán Việtphú mệnhCấu tạo賦 + 命 · phú + mệnh nghĩa thành phần: phú + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给以生命; 指命运。Tân Hoa Tự Điển 1.给以生命。 2.指命运。