賦客

fù kè phú khách

Hán Việt: phú khách · Pinyin: fù kè

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞赋家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辞赋家。