賦形 fù xíng · phú hình Hán Việt: phú hình · Pinyin: fù xíng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 形 (hình)Pinyinfù xíngHán Việtphú hìnhCấu tạo賦 + 形 · phú + hình nghĩa thành phần: phú + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓赋予人或物以某种形体; 谓模拟形体。Tân Hoa Tự Điển 1.谓赋予人或物以某种形体。 2.谓模拟形体。