賦情 fù qíng · phú tình Hán Việt: phú tình · Pinyin: fù qíng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 情 (tình)Pinyinfù qíngHán Việtphú tìnhCấu tạo賦 + 情 · phú + tình nghĩa thành phần: phú + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天性。Tân Hoa Tự Điển 1.天性。