賦才 fù cái · phú tài Hán Việt: phú tài · Pinyin: fù cái Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 才 (tài)Pinyinfù cáiHán Việtphú tàiCấu tạo賦 + 才 · phú + tài nghĩa thành phần: phú + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赋材"; 天赋,才能。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赋材"。 2.天赋,才能。