賦政

fù zhèng phú chánh

Hán Việt: phú chánh · Pinyin: fù zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颁布政令。赋,通"敷"; 分配或处理政务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颁布政令。赋,通"敷"。 2.分配或处理政务。