賦格 fùgé · phú cách Hán Việt: phú cách · Pinyin: fùgé Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 格 (cách)PinyinfùgéHán Việtphú cáchCấu tạo賦 + 格 · phú + cách nghĩa thành phần: phú + cách Nghĩa EngCihui fugue