賦物 fù wù · phú vật Hán Việt: phú vật · Pinyin: fù wù Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 物 (vật)Pinyinfù wùHán Việtphú vậtCấu tạo賦 + 物 · phú + vật nghĩa thành phần: phú + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 描写物态。Tân Hoa Tự Điển 1.描写物态。