賦生 fù shēng · phú sanh Hán Việt: phú sanh · Pinyin: fù shēng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 生 (sanh)Pinyinfù shēngHán Việtphú sanhCấu tạo賦 + 生 · phú + sanh nghĩa thành phần: phú + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赋予生命。谓使牲畜交配繁殖; 赋予的生命。Tân Hoa Tự Điển 1.赋予生命。谓使牲畜交配繁殖。 2.赋予的生命。