賦祕

fù mì phú bí

Hán Việt: phú bí · Pinyin: fù mì

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓布散其秘藏之物。赋,通"敷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓布散其秘藏之物。赋,通"敷"。