賦算 fù suàn · phú toán Hán Việt: phú toán · Pinyin: fù suàn Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 算 (toán)Pinyinfù suànHán Việtphú toánCấu tạo賦 + 算 · phú + toán nghĩa thành phần: phú + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按人丁计算的赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.按人丁计算的赋税。