賦籍 fù jí · phú tịch Hán Việt: phú tịch · Pinyin: fù jí Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 籍 (tịch)Pinyinfù jíHán Việtphú tịchCấu tạo賦 + 籍 · phú + tịch nghĩa thành phần: phú + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分配徭役。Tân Hoa Tự Điển 1.分配徭役。