賦索 fù suǒ · phú tác Hán Việt: phú tác · Pinyin: fù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 索 (tác)Pinyinfù suǒHán Việtphú tácCấu tạo賦 + 索 · phú + tác nghĩa thành phần: phú + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敛取;征收。Tân Hoa Tự Điển 1.敛取;征收。