賦納

fù nà phú nạp

Hán Việt: phú nạp · Pinyin: fù nà

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (nạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓普遍采纳。赋,通"敷"; 指缴纳的田赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓普遍采纳。赋,通"敷"。 2.指缴纳的田赋。