賦緡 fù mín · phú mân Hán Việt: phú mân · Pinyin: fù mín Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 緡 (mân)Pinyinfù mínHán Việtphú mânCấu tạo賦 + 緡 · phú + mân nghĩa thành phần: phú + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赋税钱。Tân Hoa Tự Điển 1.赋税钱。