賦職 fù zhí · phú chức Hán Việt: phú chức · Pinyin: fù zhí Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 職 (chức)Pinyinfù zhíHán Việtphú chứcCấu tạo賦 + 職 · phú + chức nghĩa thành phần: phú + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 授予职事。Tân Hoa Tự Điển 1.授予职事。