賦詩
phú thi
Hán Việt: phú thi · Pinyin: fù shī
Tổng quan
làm thơ | sáng tác thơ
Nghĩa
Việt
- Cihui làm thơ | sáng tác thơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 作詩。宋.蘇軾〈赤壁賦〉:「釃酒臨江,橫槊賦詩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吟诗;写诗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.吟诗;写诗。
Eng
- CC-CEDICT to versify|to compose poetry
- Cihui to versify; to compose poetry