賦賞 fù shǎng · phú thưởng Hán Việt: phú thưởng · Pinyin: fù shǎng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 賞 (thưởng)Pinyinfù shǎngHán Việtphú thưởngCấu tạo賦 + 賞 · phú + thưởng nghĩa thành phần: phú + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征收与赏赐。Tân Hoa Tự Điển 1.征收与赏赐。