赋𫛳人 fù fú rén · phú phục nhân Hán Việt: phú phục nhân · Pinyin: fù fú rén Tổng quan Cấu tạo: 赋 (phú) + 𫛳 (phục) + 人 (nhân)Pinyinfù fú rénHán Việtphú phục nhânCấu tạo赋 + 𫛳 + 人 · phú + phục + nhân nghĩa thành phần: phú + phục + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉代贾谊。泛指仕途失意之人。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉代贾谊。泛指仕途失意之人。