賭品 đổ phẩm Hán Việt: đổ phẩm Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 品 (phẩm)Hán Việtđổ phẩmCấu tạo賭 + 品 · đổ + phẩm nghĩa thành phần: đổ + phẩm Nghĩa EngCihui 賭品 ǔpǐn n. gambling paraphernalia