賭場

dǔ chǎng đổ tràng

Hán Việt: đổ tràng · Pinyin: dǔ chǎng

Tổng quan

sòng bạc hỗ đánh bạc. Sòng bạc. đổ trường đổ trường ☆Chỗ đánh bạc. Sòng bạc. sòng bạc; nơi đánh bạc。專供賭博的場所。

Cấu tạo: (đổ) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổ trường đổ trường ☆Chỗ đánh bạc. Sòng bạc.
  • Cihui sòng bạc hỗ đánh bạc. Sòng bạc. đổ trường đổ trường ☆Chỗ đánh bạc. Sòng bạc. sòng bạc; nơi đánh bạc。專供賭博的場所。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門供人賭博,以圖利的場所。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专供赌博的场所。

Eng

  • CC-CEDICT casino
  • Cihui casino

ja

  • JMdict gambling den|gambling house