賭案 đổ án Hán Việt: đổ án Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 案 (án)Hán Việtđổ ánCấu tạo賭 + 案 · đổ + án nghĩa thành phần: đổ + án Nghĩa EngCihui 賭案 ǔ'àn n. gambling case