賭法 đổ pháp Hán Việt: đổ pháp Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 法 (pháp)Hán Việtđổ phápCấu tạo賭 + 法 · đổ + pháp nghĩa thành phần: đổ + pháp Nghĩa EngCihui 賭法 ǔfǎ n. method of gambling