賭犯 đổ phạm Hán Việt: đổ phạm Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 犯 (phạm)Hán Việtđổ phạmCấu tạo賭 + 犯 · đổ + phạm nghĩa thành phần: đổ + phạm Nghĩa EngCihui 賭犯 ǔfàn* n. an arrested gambler M:ge/¹míng