賭賬

dǔ zhàng đổ trướng

Hán Việt: đổ trướng · Pinyin: dǔ zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賭賬 ǔzhàng* n. gambling debt; debt of honor M:²bǐ