賭賽 đổ tái Hán Việt: đổ tái Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 賽 (tái)Hán Việtđổ táiCấu tạo賭 + 賽 · đổ + tái nghĩa thành phần: đổ + tái Nghĩa EngCihui 賭賽 ǔsài* v.p. compete/contest in order to determine the winner ◆n. betting game M:²chǎng/cì