賭馬 đổ mã Hán Việt: đổ mã Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 馬 (mã)Hán Việtđổ mãCấu tạo賭 + 馬 · đổ + mã nghĩa thành phần: đổ + mã Nghĩa EngCihui 賭馬 ǔmǎ* v.o. 1. race horses (for gambling) 2. gamble on horses