赍敕 tê sắc Hán Việt: tê sắc Tổng quan Cấu tạo: 赍 (tê) + 敕 (sắc)Hán Việttê sắcCấu tạo赍 + 敕 · tê + sắc nghĩa thành phần: tê + sắc