赍遣 tê khiển Hán Việt: tê khiển Tổng quan Cấu tạo: 赍 (tê) + 遣 (khiển)Hán Việttê khiểnCấu tạo赍 + 遣 · tê + khiển nghĩa thành phần: tê + khiển