贖例

shú lì thục lệ

Hán Việt: thục lệ · Pinyin: shú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赎罪的条例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赎罪的条例。