贖典

shú diǎn thục điển

Hán Việt: thục điển · Pinyin: shú diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用钱物换回抵押品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用钱物换回抵押品。