贖出 thục xuất Hán Việt: thục xuất Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 出 (xuất)Hán Việtthục xuấtCấu tạo贖 + 出 · thục + xuất nghĩa thành phần: thục + xuất Nghĩa EngCihui 贖出 húchū r.v. get back from pawn; redeem