贖刑
thục hình
Hán Việt: thục hình · Pinyin: shú xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓用钱物赎罪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓用钱物赎罪。
Eng
- Cihui 贖刑 húxíng n. redeem sb. from punishment by paying a ransom
Hán Việt: thục hình · Pinyin: shú xíng