赎取 shú qǔ·thục thủ Hán Việt: thục thủ · Pinyin: shú qǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用钱物或其他代价换取。 Cấu tạo: 贖 (thục) + 取 (thủ)Pinyinshú qǔHán Việtthục thủCấu tạo贖 + 取 · thục + thủ nghĩa thành phần: thục + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用钱物或其他代价换取。 Từ liên quan Gần nghĩa取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償