贖命

shú mìng thục mệnh

Hán Việt: thục mệnh · Pinyin: shú mìng

Tổng quan

chuộc mạng

Cấu tạo: (thục) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuộc mạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赎取生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赎取生命。

Eng

  • Cihui 贖命 húmìng v.o. save sb. from the death penalty by a payment