贖國 shú guó · thục quốc Hán Việt: thục quốc · Pinyin: shú guó Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 國 (quốc)Pinyinshú guóHán Việtthục quốcCấu tạo贖 + 國 · thục + quốc nghĩa thành phần: thục + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓付出代价,拯救国家。Tân Hoa Tự Điển 1.谓付出代价,拯救国家。