贖當
thục đương
Hán Việt: thục đương · Pinyin: shú dàng
Tổng quan
chuộc đồ
Nghĩa
Việt
- Cihui chuộc đồ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用钱赎回抵押在当铺里的物件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用钱赎回抵押在当铺里的物件。
Eng
- Cihui 贖當 húdàng v. redeem sth. pawned