贖愆

shú qiān thục khiên

Hán Việt: thục khiên · Pinyin: shú qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹赎过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹赎过。