贖救 shú jiù · thục cứu Hán Việt: thục cứu · Pinyin: shú jiù Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 救 (cứu)Pinyinshú jiùHán Việtthục cứuCấu tạo贖 + 救 · thục + cứu nghĩa thành phần: thục + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挽救。Tân Hoa Tự Điển 1.挽救。EngCihui 贖救 hújiù v. redeem