贖杖

shú zhàng thục trượng

Hán Việt: thục trượng · Pinyin: shú zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犯人交纳钱财以免除杖刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犯人交纳钱财以免除杖刑。