贖生

shú shēng thục sanh

Hán Việt: thục sanh · Pinyin: shú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用钱财买鱼鳖之类来放生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用钱财买鱼鳖之类来放生。