贖票 shú piào · thục phiếu Hán Việt: thục phiếu · Pinyin: shú piào Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 票 (phiếu)Pinyinshú piàoHán Việtthục phiếuCấu tạo贖 + 票 · thục + phiếu nghĩa thành phần: thục + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出钱赎回被匪徒绑走的肉票。Tân Hoa Tự Điển 1.出钱赎回被匪徒绑走的肉票。