贖縑

shú jiān thục kiêm

Hán Việt: thục kiêm · Pinyin: shú jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (kiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代赎罪用的细绢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代赎罪用的细绢。