贖職 thục chức Hán Việt: thục chức Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 職 (chức)Hán Việtthục chứcCấu tạo贖 + 職 · thục + chức nghĩa thành phần: thục + chức Nghĩa EngCihui 贖職 húzhí n. dereliction of duty