贖金
thục kim
Hán Việt: thục kim · Pinyin: shú jīn
Tổng quan
tiền chuộc tiền chuộc。為取回典當物品或換取人身自由所付出的金錢。
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền chuộc tiền chuộc。為取回典當物品或換取人身自由所付出的金錢。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為取回典當物品或換取人身自由所付出的金錢。如:「歹徒綁架人質,要求一百萬贖金。」也稱為「贖款」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赎罪﹑赎身或赎回抵押品所用的钱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赎罪﹑赎身或赎回抵押品所用的钱。
Eng
- CC-CEDICT ransom
- Cihui ransom