贖銅 shú tóng · thục đồng Hán Việt: thục đồng · Pinyin: shú tóng Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 銅 (đồng)Pinyinshú tóngHán Việtthục đồngCấu tạo贖 + 銅 · thục + đồng nghĩa thành phần: thục + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓交纳铜钱抵销过失。犹罚款。Tân Hoa Tự Điển 1.谓交纳铜钱抵销过失。犹罚款。