賞世 shǎng shì · thưởng thế Hán Việt: thưởng thế · Pinyin: shǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 世 (thế)Pinyinshǎng shìHán Việtthưởng thếCấu tạo賞 + 世 · thưởng + thế nghĩa thành phần: thưởng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐世人以恩惠。Tân Hoa Tự Điển 1.赐世人以恩惠。