賞臨 thưởng lâm Hán Việt: thưởng lâm Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 臨 (lâm)Hán Việtthưởng lâmCấu tạo賞 + 臨 · thưởng + lâm nghĩa thành phần: thưởng + lâm Nghĩa EngCihui 賞臨 hǎnglín v. honor with one's presence