賞會 shǎng huì · thưởng hội Hán Việt: thưởng hội · Pinyin: shǎng huì Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 會 (hội)Pinyinshǎng huìHán Việtthưởng hộiCấu tạo賞 + 會 · thưởng + hội nghĩa thành phần: thưởng + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玩赏聚会; 欣赏领会。Tân Hoa Tự Điển 1.玩赏聚会。 2.欣赏领会。